Nghĩa là gì: enshrinementsenshrinement /in'ʃrainmənt/
danh từ
sự cất giữ (thánh vật...) vào thánh đường
nơi cất giữ thiêng liêng (thánh vật...)
Từ đồng nghĩa của enshrinements
Alternative for enshrinements
enshrinement /in'ʃrainmənt/
danh từ
sự cất giữ (thánh vật...) vào thánh đường
nơi cất giữ thiêng liêng (thánh vật...)
Danh từ
Plural for a place regarded as holy because of its associations with a divinity or a sacred person or relic, marked by a building or other construction
An enshrinements synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with enshrinements, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của enshrinements