Từ đồng nghĩa của enfranchises

Alternative for enfranchises

enfranchises, enfranchised, enfranchising

Từ đồng nghĩa: affranchise,

Từ trái nghĩa của enfranchises

enfranchises Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock