Từ đồng nghĩa của elephantiasis

Alternative for elephantiasis

elephantiasis /,elifən'taiəsis/
  • danh từ
    • (y học) chứng phù voi

Danh từ

Extreme swelling of a body part

Từ trái nghĩa của elephantiasis

elephantiasis Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock