Nghĩa là gì: electromagnetselectromagnet /i'lektrou'mægnit/
danh từ
(vật lý) nam châm điện
Từ đồng nghĩa của electromagnets
Alternative for electromagnets
electromagnet /i'lektrou'mægnit/
danh từ
(vật lý) nam châm điện
Danh từ
Plural for a piece of iron or other material which has its component atoms so ordered that the material exhibits properties of magnetism, such as attracting other iron-containing objects or aligning itself in an external magnetic field
An electromagnets synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with electromagnets, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của electromagnets