Từ đồng nghĩa của editorially

Alternative for editorially

editorially /,edi'tɔ:riəli/
  • phó từ
    • với tư cách chủ bút
    • trong xã luận, bằng xã luận

Phó từ

Adverb for of or relating to an editor, editing or an editorial

Từ trái nghĩa của editorially

editorially Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock