Từ đồng nghĩa của earplug

Alternative for earplug

earplug
  • (Tech) vật bịt tai

Từ trái nghĩa của earplug

earplug Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock