Đồng nghĩa của durra

Alternative for durra

durra /'durɑ:/
  • danh từ
    • (thực vật học) cây kê Ân-độ

Danh từ

A cereal, the grains of which are used to make flour and as cattle feed

Trái nghĩa của durra

durra Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock