Đồng nghĩa của disorganised

Alternative for disorganised

disorganised
  • tính từ
    • hỗn độn, thiếu trật tự

Adjective

Lacking order or organisation

Trái nghĩa của disorganised

disorganised Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.