Từ đồng nghĩa của diphthongs

Alternative for diphthongs

diphthong /'difθɔɳ/
  • danh từ
    • nguyên âm đôi

Danh từ

Plural for a unit of speech, or the sound from this unit when spoken

Từ trái nghĩa của diphthongs

diphthongs Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock