Từ đồng nghĩa của dietician

Alternative for dietician

dieticians

Từ đồng nghĩa: dietitian, nutritionist,

Danh từ

An expert or specialist in nutrition

Từ trái nghĩa của dietician

dietician Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock