Từ đồng nghĩa của destructor

Alternative for destructor

destructor /dis'trʌtə/
  • danh từ
    • lò đốt rác
    • (từ hiếm,nghĩa hiếm) kẻ phá hoại, kẻ tàn phá

Từ trái nghĩa của destructor

destructor Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock