Từ đồng nghĩa của dears

Alternative for dears

dears, dearer, dearest

Từ đồng nghĩa: beloved, costly, darling, expensive, high-priced, precious,

Từ trái nghĩa: cheap,

Danh từ

Plural for a sweet or endearing person

Từ trái nghĩa của dears

dears Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock