Từ đồng nghĩa của cyanelle

Danh từ

A kind of chloroplast found in glaucophytes

Từ trái nghĩa của cyanelle

cyanelle Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock