Đồng nghĩa của crowfeet

Alternative for crowfeet

crowfoot
  • danh từ
    • (thực vật) cây mao lương

Danh từ

Plural for any plant of the genus Ranunculus

Trái nghĩa của crowfeet

crowfeet Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock