kèn giống như kèn ôboa, nhưng chơi được những điệu trầm hơn
Từ đồng nghĩa của cor anglais
Alternative for cor anglais
cor anglais
danh từ
kèn giống như kèn ôboa, nhưng chơi được những điệu trầm hơn
Danh từ
A double-reed woodwind instrument in the oboe family that is pitched in F, one fifth lower than the oboe and is consequently approximately one third longer than the oboe
An cor anglais synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with cor anglais, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của cor anglais