Từ đồng nghĩa của condensers

Alternative for condensers

condensers

Từ đồng nghĩa: capacitance, capacitor, electrical condenser, optical condenser,

Danh từ

Plural for capacitor

Danh từ

Plural for lens

Từ trái nghĩa của condensers

condensers Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock