+ Lương ngang nhau trả cho công việc có giá trị ngang nhau.
Từ đồng nghĩa của comparable worth
Alternative for comparable worth
Comparable worth
(Econ) Giá trị có thể so sánh.
+ Lương ngang nhau trả cho công việc có giá trị ngang nhau.
Danh từ
The principle that there should be no difference in remuneration between jobs held mostly by women and jobs held mostly by men, when the women's work is comparable in skill, effort, working conditions, and responsibility to the men's work
An comparable worth synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with comparable worth, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của comparable worth