Đồng nghĩa của collimating

Alternative for collimating

collimate /'kɔlimeit/
  • ngoại động từ
    • (vật lý) chuẩn trực

Trái nghĩa của collimating

collimating Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock