Đồng nghĩa của coccygeal

Alternative for coccygeal

coccygeal
  • tính từ
    • thuộc xương cụt

Tính từ

Relating to the coccyx

Trái nghĩa của coccygeal

coccygeal Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock