Từ đồng nghĩa của cloys

Động từ

To fill up or choke up

Từ trái nghĩa của cloys

cloys Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock