Đồng nghĩa của clipboards

Alternative for clipboards

clipboard
  • (Tech) bảng kẹp tạm (trên màn hình máy điện toán)

Danh từ

Plural for board for writing with clip

Trái nghĩa của clipboards

clipboards Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock