Đồng nghĩa của clingier

Alternative for clingier

clingy /'kliɳi/
  • tính từ
    • dính (bùn, đất sét...)
    • sát vào người (quần áo...)

Tính từ

More dependent

Trái nghĩa của clingier

clingier Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock