Từ đồng nghĩa của clamper

Alternative for clamper

clamper
  • (Tech) cái kẹp

Danh từ

Crampon or creeper

Từ trái nghĩa của clamper

clamper Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock