(động vật) rệp kẽ ngón tay (luồn dưới da để hút máu)
Từ đồng nghĩa của chigoe
Alternative for chigoe
chigoe
danh từ
(động vật) rệp kẽ ngón tay (luồn dưới da để hút máu)
Danh từ
A small tropical flea, Tunga penetrans, whose females burrow under the skin of animals, including humans, and lay their eggs, causing strong irritation and sores
An chigoe synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with chigoe, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của chigoe