Từ đồng nghĩa của chelae

Alternative for chelae

chelae /'tʃeilə/
  • danh từ, số nhiều chelae
    • chú tiểu
    • (động vật học) cái càng, cái kẹp (cua, bọ cạp...)

Danh từ

The front claws of crustaceans such as lobsters

Từ trái nghĩa của chelae

chelae Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock