Từ đồng nghĩa của chanticleers

Alternative for chanticleers

chanticleer /,tʃænti'kliə/
  • danh từ
    • gà trống

Danh từ

Plural for a male bird, especially of a domestic fowl

Từ trái nghĩa của chanticleers

chanticleers Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock