Đồng nghĩa của chaffinches

Alternative for chaffinches

chaffinch /'tʃæfintʃ/
  • danh từ
    • (động vật học) chim mai hoa

Danh từ

Plural for a bird of the species Fringilla coelebs, principally native to Europe

Trái nghĩa của chaffinches

chaffinches Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock