+ Một cụm thuật ngữ la tinh nghĩa là mọi thứ khác không đổi. Phân tích kinh tế thường tiến hành bằng cách xem xét ảnh hưởng của một vài biến độc lập trong khi đó các yếu tố khác không đổi.
Từ đồng nghĩa của ceteris paribus
Alternative for ceteris paribus
Ceteris paribus
(Econ) Điều kiện khác giữ nguyên
+ Một cụm thuật ngữ la tinh nghĩa là mọi thứ khác không đổi. Phân tích kinh tế thường tiến hành bằng cách xem xét ảnh hưởng của một vài biến độc lập trong khi đó các yếu tố khác không đổi.
An ceteris paribus synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with ceteris paribus, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của ceteris paribus