Từ đồng nghĩa của cerebellum

Alternative for cerebellum

cerebellum /,seri'beləm/
  • danh từ
    • thuộc não; thuộc óc
      • cerebellum haemorrhage: sự chảy máu não
    • (ngôn ngữ học) quặt lưỡi (âm)

Danh từ

An organ of soft nervous tissue contained in the skull of vertebrates

Từ trái nghĩa của cerebellum

cerebellum Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock