Từ đồng nghĩa của castrati

Alternative for castrati

castrato
  • danh từ
    • số nhiều castrati
    • ca sĩ bị thiến từ lúc còn nhỏ để giữ cho giọng nữ cao

Danh từ

Plural for one who has been castrated

Từ trái nghĩa của castrati

castrati Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock