Từ đồng nghĩa của calcanea

Alternative for calcanea

calcaneum
  • danh từ; số nhiều calcanea
    • xem calcaneus

Danh từ

Plural for the large bone making up the heel of the human foot, the heel bone

Từ trái nghĩa của calcanea

calcanea Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock