Đồng nghĩa của burps

Alternative for burps

burp /bə:p/
  • danh từ
    • (từ lóng) sự ợ
    • nội động từ
      • (từ lóng) ợ
      • (như) bur

    Động từ

    To noisily release air from the stomach through the mouth

    Động từ

    To emit stomach gas noisily through the mouth

    Danh từ

    Plural for a noise made by air released from the stomach through the mouth

    Trái nghĩa của burps

    burps Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock