Từ đồng nghĩa của burgomaster

Alternative for burgomaster

burgomaster /'bə:gə,mɑ:stə/
  • danh từ
    • thị trường (ở Đức và Hà lan)

Danh từ

The steward of some royal courts, particularly in early Medieval France

Từ trái nghĩa của burgomaster

burgomaster Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock