Từ đồng nghĩa của bouffant

Alternative for bouffant

Từ đồng nghĩa: puffy,

Tính từ

Of hair or clothing, full-bodied or puffy

Từ trái nghĩa của bouffant

bouffant Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock