Từ đồng nghĩa của binaural

Alternative for binaural

binaural /bi'nɔ:rəl/
  • tính từ
    • (thuộc) hai tai
    • dùng cho cả hai tai

Từ trái nghĩa của binaural

binaural Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock