Từ đồng nghĩa của biennial

Alternative for biennial

biennials

Từ đồng nghĩa: biyearly, two-year,

Tính từ

Happening every two years

Từ trái nghĩa của biennial

biennial Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock