Đồng nghĩa của beestings

Alternative for beestings

beestings /'bi:stiɳz/
  • danh từ số nhiều
    • sữa non của bò mới đẻ

Trái nghĩa của beestings

beestings Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock