bản in sẵn có ghi toàn bộ số tiền nhập và xuất ở tài khoản của khách hàng trong một kỳ hạn nhất định
Từ đồng nghĩa của bank statement
Alternative for bank statement
bank statement
danh từ
bản in sẵn có ghi toàn bộ số tiền nhập và xuất ở tài khoản của khách hàng trong một kỳ hạn nhất định
Danh từ
A communication from a bank to a person holding an account in that bank, usually issued monthly, detailing the value of the holdings in that account and the effects of all transactions occurring with respect to that account
An bank statement synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with bank statement, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của bank statement