Đồng nghĩa của bandog

Alternative for bandog

bandog /'bændɔg/
  • danh từ
    • chó bị xích
    • giống chó lớn tai cụp

Danh từ

Dog for protection

Trái nghĩa của bandog

bandog Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock