Từ đồng nghĩa của assembler language

Alternative for assembler language

assembler language
  • (Tech) hợp ngữ, ngôn ngữ (chương trình) tổ hợp

Danh từ

Programming language

Từ trái nghĩa của assembler language

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock