Đồng nghĩa của anomies

Alternative for anomies

anomie
  • như anomy
  • danh từ
    • tình trạng thiếu tiêu chuẩn đạo đức; tình trạng vô tổ chức

Danh từ

Plural for lack of the usual social or ethical standards

Trái nghĩa của anomies

anomies Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock