Từ đồng nghĩa của angiosperm

Alternative for angiosperm

angiosperm /'ændʤiəspə:m/
  • danh từ
    • (thực vật học) cây hạt kín

Từ trái nghĩa của angiosperm

angiosperm Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock