Đồng nghĩa của anacondas

Alternative for anacondas

anaconda /,ænə'kɔndə/
  • danh từ
    • (động vật học) con trăn (Nam Mỹ), con boa
    • rắn cuộn mồi

Danh từ

Plural for south american snake genus

Trái nghĩa của anacondas

anacondas Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock