Từ đồng nghĩa của allophone

Alternative for allophone

allophone
  • danh từ
    • (ngôn ngữ) tha âm vị

Danh từ

Someone who has another native tongue other than the language being used

Từ trái nghĩa của allophone

allophone Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock