Từ đồng nghĩa của alderman

Alternative for alderman

alderman /'ɔ:ldəmən/
  • danh từ
    • uỷ viên hội đồng thành phố, uỷ viên hội đồng khu ở Anh

Danh từ

Baillie

Danh từ

A pre-decimal coin used in Britain and Ireland, equivalent to 30 pence or two shillings and six pence

Danh từ

Jurat

Từ trái nghĩa của alderman

alderman Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock