Đồng nghĩa của aerophyte

Alternative for aerophyte

aerophyte
  • danh từ số nhiều
    • thực vật biểu sinh

Danh từ

Plant getting nutrients from air

Trái nghĩa của aerophyte

aerophyte Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock