Từ đồng nghĩa của adopters

Alternative for adopters

adopter /ə'dɔptə/
  • danh từ
    • người nhận nuôi

Danh từ

Plural for one who chooses to take up or follow

Từ trái nghĩa của adopters

adopters Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock