Đồng nghĩa của admittable

Alternative for admittable

admittable /əd'mitəbl/
  • tính từ
    • có thể để cho vào (nơi nào)

Tính từ

Able to be admitted

Trái nghĩa của admittable

admittable Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock