Từ đồng nghĩa của aconites

Alternative for aconites

aconite /'ækənait/
  • danh từ
    • (thực vật học) cây phụ tử

Danh từ

Plural for any of several poisonous perennial herbs of the genus Aconitum

Từ trái nghĩa của aconites

aconites Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock