Đồng nghĩa của acidification

Alternative for acidification

acidification /'æsidifi'keiʃn/
  • danh từ
    • (hoá học) sự axit hoá

Trái nghĩa của acidification

acidification Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock